NongSanQuy.comNông Sản Quý
VietGAP, GlobalGAP và thực hành tốt

Chè VietGAP bảo đảm gì: từ đồi chè được chứng nhận tới gói chè trên tay bạn

VietGAP trên chè chứng nhận cách trồng và hái búp tươi, không chứng nhận khâu sao sấy. Bài giải thích dư lượng trên chè khô, khâu chế biến và cách đọc dấu trên gói.

Tea pickers in conical hats seen from behind on terraced tea hills in Thai Nguyen, woven baskets on their backs, soft morning mist over curving green rows

Chè VietGAP bảo đảm rằng búp chè được trồng và hái trên một nương chè đã được đánh giá về cách dùng thuốc, phân, nước và có ghi chép truy xuất; nó thường không bảo đảm khâu héo, vò, sao, sấy và đóng gói nếu các khâu đó diễn ra ở cơ sở khác. Với chè, chi tiết này quan trọng hơn ở nhiều loại nông sản khác, vì hương vị gần như được quyết định ở khâu chế biến, còn dư lượng thuốc lại bị cô đặc khi búp tươi mất nước thành chè khô.

Vì vậy khi thấy dấu VietGAP trên một gói chè, bạn nên đọc nó như một lời khẳng định về nguyên liệu. Câu hỏi tiếp theo là ai chế biến, ở đâu, và người chế biến có dùng đúng nguyên liệu đó hay không. Phần dưới đi qua những mối nguy riêng của cây chè, chuỗi từ búp tới gói, và các trường hợp dấu trên gói chè đáng tin nhất.

Chứng nhận trên nương chè nói về búp tươi

Cây chè là cây lâu năm, một nương chè cho thu hoạch nhiều lứa trong một mùa, mỗi lứa cách nhau vài tuần tuỳ giống, thời tiết và cách đốn hái. Chứng nhận thực hành tốt cho trồng trọt đánh giá toàn bộ cách làm trên nương: đất và nguồn nước có bị ô nhiễm không, phân bón và thuốc dùng có trong danh mục được phép không, người hái có tôn trọng thời gian cách ly không, búp sau khi hái được đựng, để và chuyển đi thế nào.

Phạm vi này dừng ở búp tươi và phần sơ chế tại nương, như để búp trong sọt sạch, không dồn nén lâu dưới nắng, không để cạnh kho phân thuốc. Khi búp được bán cho một cơ sở chế biến, hoặc chính hộ trồng tự sao trong bếp nhà, các khâu héo, vò, sao, sấy, phân loại, đóng gói thuộc trách nhiệm của người chế biến và chịu quản lý theo quy định an toàn thực phẩm cho cơ sở chế biến, không thuộc chứng nhận nương chè.

Hiểu như vậy không làm giảm giá trị của chứng nhận. Phần lớn rủi ro dư lượng thuốc trên chè bắt nguồn từ nương, nên một nương được kiểm soát tốt đã giải quyết được phần quan trọng nhất của câu chuyện an toàn. Phần còn lại, hương vị và vệ sinh chế biến, cần thêm thông tin về người làm chè.

Vì sao dư lượng thuốc là chuyện lớn với chè

Búp chè là phần non nhất của cây, và cũng là phần được hái. Thuốc phun lên tán chè bám trực tiếp vào đúng phần sẽ thành sản phẩm, khác với cây ăn quả có vỏ dày che phần ăn được.

Hái nhiều lứa nối tiếp nhau. Khoảng cách giữa các lứa không dài, nên nếu người trồng phun thuốc giữa hai lứa mà không tính kỹ thời gian cách ly, búp lứa sau rất dễ mang dư lượng. Đây là áp lực mà người trồng rau ăn lá cũng gặp, nhưng với chè nó kéo dài suốt mùa.

Dư lượng bị cô đặc khi chế biến. Cần vài ki-lô-gam búp tươi mới làm ra một ki-lô-gam chè khô. Nước bay đi, còn phần lớn hoạt chất ở lại, nên cùng một lượng thuốc trên búp tươi trở thành nồng độ cao hơn trên chè khô. Giới hạn dư lượng thường được đặt cho chè khô vì lý do này.

Sâu hại chè phổ biến và dai dẳng. Rầy xanh, bọ cánh tơ, nhện đỏ là những đối tượng quen thuộc trên nương chè miền Bắc. Áp lực sâu hại khiến người trồng có xu hướng phun nhiều, và chứng nhận buộc họ phải phun đúng loại, đúng liều, ưu tiên biện pháp tổng hợp.

Thị trường xuất khẩu kiểm dư lượng rất gắt. Nhiều lô chè từng gặp khó ở thị trường khó tính vì dư lượng. Áp lực này là một trong những lý do các vùng chè lớn đẩy mạnh chứng nhận thực hành tốt và các chứng nhận quốc tế.

Từ búp tươi tới gói chè: các khâu nằm ngoài chứng nhận nương

Một gói chè xanh đi qua một chuỗi khâu mà mỗi khâu đều có thể thay đổi chất lượng hoặc chen thêm rủi ro. Theo trình tự thường gặp:

  1. Thu mua búp tươi. Cơ sở chế biến có thể nhận búp từ nương chứng nhận và từ nương không chứng nhận; nếu không tách riêng, mẻ chè thành phẩm là hỗn hợp.
  2. Làm héo và diệt men. Đây là khâu quyết định màu nước và hương cơ bản; làm sai nhiệt độ cho chè ngái hoặc khét.
  3. Vò và tạo hình. Ảnh hưởng tới độ xoăn của cánh chè và tốc độ ra nước khi pha.
  4. Sao và sấy khô. Quyết định độ ẩm còn lại, mùi cốm, và khả năng bảo quản; chè sấy chưa đủ khô dễ mốc trong gói.
  5. Phân loại, tẩm hương nếu có. Chè ướp hoa hay tẩm hương là một dòng sản phẩm riêng; thông tin về phụ gia hương phải được ghi trên nhãn.
  6. Đóng gói và ghi nhãn. Đây là nơi dấu VietGAP được in lên, và cũng là nơi lời khẳng định về nguyên liệu dễ bị dùng quá phạm vi nhất.

Trong sáu khâu trên, chỉ khâu đầu có liên quan trực tiếp tới chứng nhận nương chè, và chỉ khi cơ sở chế biến giữ được dòng búp chứng nhận tách khỏi búp thường. Năm khâu còn lại thuộc tay nghề và sự cẩn thận của người làm chè, những thứ không con dấu thực hành tốt nào đo được.

Đọc các dấu trên một gói chè

Trên gói chè bán lẻ, bạn có thể gặp nhiều dấu và thông tin cùng lúc. Bảng dưới gom nghĩa của từng thứ để bạn đọc có thứ tự.

Thông tin trên góiNói về khâu nàoNên hiểu thế nào
Logo VietGAP kèm mã sốNương chè, búp tươiNguyên liệu từ nương được chứng nhận, nếu chuỗi giữ đúng
Tên và địa chỉ cơ sở sản xuấtKhâu chế biến, đóng góiNgười chịu trách nhiệm về sản phẩm cuối cùng
Tên vùng chè trên bao bìXuất xứCó thể chỉ là nơi đóng gói; kiểm thêm nếu tên vùng được bảo hộ bằng chỉ dẫn địa lý hay nhãn hiệu tập thể
Ngày sản xuất, hạn dùngKhâu đóng góiChè xanh giữ hương tốt nhất khi còn mới và được bảo quản kín
Thành phần, phụ gia hươngKhâu chế biếnChè tẩm hương phải ghi rõ; chè mộc thường chỉ ghi một thành phần
Dấu chứng nhận quốc tế về bền vữngNương chè và chuỗiCó trọng tâm riêng về môi trường, xã hội; xem bài riêng về cà phê và chè của trang

Khi gói chè ghi tên cơ sở chế biến trùng với tên đơn vị được chứng nhận VietGAP, hoặc ghi rõ "nguyên liệu từ nương chè của hợp tác xã" kèm mã số, khả năng dấu phản ánh đúng nguyên liệu cao hơn hẳn so với gói chè chỉ in một logo chung chung.

Chè hộ gia đình, chè hợp tác xã và chè nhà máy

Ở nhiều vùng chè, ba mô hình chế biến song song tồn tại. Hộ gia đình tự trồng, tự hái, tự sao bằng tôn quay hay chảo, bán chè khô trực tiếp hoặc qua người quen. Hợp tác xã thu búp của thành viên, chế biến tập trung và đóng gói dưới tên chung. Nhà máy lớn thu búp từ vùng nguyên liệu rộng, chế biến theo dây chuyền, phần lớn hướng tới xuất khẩu hoặc chè đóng gói số lượng lớn.

Mỗi mô hình có một mối quan hệ khác giữa chứng nhận nương và gói chè. Với hộ tự trồng tự làm, nếu nương được chứng nhận, chuỗi ngắn và dấu trên gói gần với sự thật nhất, nhưng tay nghề sao chè thì mỗi nhà một khác. Với hợp tác xã, giá trị của dấu phụ thuộc vào việc họ có tách búp của thành viên đạt chuẩn khỏi búp mua ngoài hay không. Với nhà máy, hàng thường có hệ quản lý an toàn thực phẩm riêng cho dây chuyền, nhưng nguyên liệu đến từ nhiều nguồn, nên câu hỏi về tỉ lệ búp có chứng nhận trở nên quan trọng.

Không mô hình nào tự động tốt hơn. Điều đáng hỏi là chuỗi từ nương tới gói ngắn hay dài, và ở mỗi chỗ nối có ai giữ hồ sơ hay không.

Những hiểu nhầm hay gặp về chè có dấu VietGAP

Một số cách hiểu sai lặp lại khá thường xuyên khi người mua nhìn thấy dấu thực hành tốt trên gói chè:

  • Chè VietGAP thì thơm ngon hơn. Hương vị chè chủ yếu nằm ở giống, mùa hái và tay nghề chế biến; chứng nhận không đo những thứ đó.
  • Chè VietGAP là chè sạch tuyệt đối, không còn thuốc. Chứng nhận nhắm tới dư lượng dưới giới hạn cho phép, không phải bằng không.
  • Pha nước đầu rồi đổ đi là hết thuốc. Tráng chè giúp làm ấm và rửa bụi, nhưng không nên coi là cách loại bỏ dư lượng; phần đó phụ thuộc tính tan của từng hoạt chất.
  • Gói chè ghi tên vùng nổi tiếng thì nguyên liệu chắc chắn từ vùng đó. Tên vùng trên bao bì có thể chỉ là nơi đóng gói; tên vùng được bảo hộ là chuyện khác, được bàn ở danh mục chỉ dẫn địa lý.
  • Chè VietGAP và chè hữu cơ là một. Chè hữu cơ không dùng phân, thuốc hoá học tổng hợp; chè VietGAP được dùng trong danh mục.

Khi nào dấu VietGAP trên gói chè đáng tin nhất

Dấu thực hành tốt trên gói chè phản ánh đúng nguyên liệu nhất khi chuỗi ngắn và khép kín: cùng một đơn vị trồng, hái, chế biến và đóng gói, và đơn vị đó là đơn vị đứng tên trên giấy chứng nhận. Trường hợp thường gặp là hợp tác xã chè có nương của thành viên được chứng nhận theo hình thức nhóm và có xưởng chế biến riêng, chỉ nhận búp của thành viên. Khi đó, từ nương tới gói có một đầu mối chịu trách nhiệm và một bộ hồ sơ liên tục.

Dấu kém tin cậy hơn khi chuỗi có khoảng đứt: cơ sở chế biến mua búp từ nhiều nơi, chỉ một phần có chứng nhận, nhưng in dấu lên toàn bộ sản phẩm; hoặc thương hiệu chè chỉ đóng gói lại chè khô mua từ nơi khác. Trong những trường hợp này, dấu không hẳn là sai, nhưng nó nói về một phần nguyên liệu mà bạn không biết là phần nào.

Với người mua cho quán trà, nhà hàng hay cửa hàng thực phẩm, yêu cầu hợp lý là giấy chứng nhận của nương, giấy tờ an toàn thực phẩm của cơ sở chế biến, và phiếu kiểm nghiệm dư lượng trên chè khô của lô gần nhất. Ba loại giấy này trả lời ba câu hỏi khác nhau, và chỉ khi có đủ ba thì bạn mới có một bức tranh tương đối trọn về gói chè.

Câu hỏi thường gặp

Chè VietGAP có cần kiểm nghiệm dư lượng trên chè khô không?

Trong quá trình chứng nhận, mẫu có thể được lấy trên búp hoặc sản phẩm theo đánh giá nguy cơ. Với chè khô bán ra, kết quả kiểm nghiệm định kỳ của cơ sở chế biến là bằng chứng bổ sung đáng hỏi, vì dư lượng được đánh giá trên chính sản phẩm bạn uống.

Chè tự sao ở nhà có an toàn hơn chè nhà máy không?

Không có quy luật chung. Chè tự sao có chuỗi ngắn, nhưng an toàn vẫn phụ thuộc cách trồng và dùng thuốc trên nương. Chè nhà máy có dây chuyền kiểm soát, nhưng nguyên liệu đến từ nhiều nguồn. Điều đáng xem là nương chè và hồ sơ của người làm.

Chè xanh để lâu có làm tăng dư lượng không?

Không. Dư lượng không tăng lên trong khi bảo quản; nhiều hoạt chất còn phân huỷ dần theo thời gian. Nhưng chè để lâu, nhất là để hở, mất hương và có thể hút ẩm, mốc, nên vẫn nên dùng khi còn mới.

Có nên chọn chè có dấu quốc tế thay cho dấu VietGAP không?

Các chứng nhận quốc tế về chè có trọng tâm riêng như môi trường, điều kiện người lao động, chuỗi cung ứng. Chúng không thay thế nhau một cách đơn giản. Nên đọc từng dấu nói về điều gì rồi chọn theo điều bạn quan tâm nhất.

Làm sao biết búp chè trong gói đúng là từ nương được chứng nhận?

Người mua lẻ khó tự kiểm điều này. Dấu hiệu tốt là gói ghi rõ cơ sở chế biến trùng hoặc gắn với đơn vị được chứng nhận, có mã lô, và người bán cung cấp được giấy chứng nhận lẫn thông tin về nguồn búp khi bạn hỏi.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.